Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 転圧(てんあつ) là gì?

Đầm nén (đất, đá dăm) (Compaction)

Thông tin thuật ngữ 転圧
Thuật ngữ転圧
Cách đọcてんあつ
Hán-ViệtCHUYỂN ÁP
Nghĩa tiếng ViệtĐầm nén (đất, đá dăm)
Tiếng AnhCompaction
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nén chặt đất hoặc đá dăm bằng máy đầm: đầm cóc (ランマー), đầm bàn (プレート), xe lu (ローラー). Đất lấp phải rải từng lớp mỏng rồi 転圧 từng lớp; đầm cả lớp dày một lần thì phía dưới không chặt, về sau lún.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "chuyển áp" (転 = lăn) — gốc từ việc lăn lu cho chặt. Cùng nghĩa với 締固め (しめかため); 締固め hay gặp trong văn bản hơn.

Câu ví dụ trong công việc

Rải đá dăm xong hãy đầm kỹ bằng đầm bàn.

Đầm không đủ thì về sau mặt đất sẽ lún.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe