Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 高低差(こうていさ) là gì?

Chênh lệch cao độ (Height difference)

Thông tin thuật ngữ 高低差
Thuật ngữ高低差
Cách đọcこうていさ
Hán-ViệtCAO ĐÊ SAI
Nghĩa tiếng ViệtChênh lệch cao độ
Tiếng AnhHeight difference
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Độ chênh cao giữa hai điểm: giữa khu đất và đường, giữa hai phòng, giữa sàn trong và ngoài. 高低差 lớn thì phải làm bậc, dốc, tường chắn; chênh chỉ vài mm ở sàn cũng có thể làm người vấp ngã.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "cao đê sai" (低 = đê, thấp). Một bậc chênh nhỏ ở sàn thường gọi là 段差 (だんさ).

Câu ví dụ trong công việc

Chênh cao giữa khu đất và đường khoảng 50 cm.

Đo chênh cao giữa hai điểm bằng máy thuỷ bình.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe