Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 親墨(おやずみ) là gì?

Đường mực gốc (mực chuẩn của tầng) (Master reference line)

Thông tin thuật ngữ 親墨
Thuật ngữ親墨
Cách đọcおやずみ
Hán-ViệtTHÂN MẶC
Nghĩa tiếng ViệtĐường mực gốc (mực chuẩn của tầng)
Tiếng AnhMaster reference line
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đường mực chuẩn kẻ đầu tiên trên mỗi tầng, dẫn trực tiếp từ điểm mốc (thường là đường mực lệch của các trục chính). Mọi đường mực khác — tim tường, cửa, thiết bị, gọi là 子墨 — đều đo từ 親墨, nên 親墨 phải được kiểm hai lần.

Lưu ý & thực tế

親 (おや, cha mẹ) và 子 (こ, con): 親墨 là gốc, 子墨 sinh ra từ nó. Cũng gọi là 基準墨.

Câu ví dụ trong công việc

Đường mực gốc hãy hai người cùng kiểm tra chéo.

Dựa vào đường mực gốc để kẻ mực tường cho từng phòng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe