Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 捨てコン(すてコン) là gì?

Bê tông lót (Blinding concrete)

Thông tin thuật ngữ 捨てコン
Thuật ngữ捨てコン
Cách đọcすてコン
Hán-ViệtXẢ
Nghĩa tiếng ViệtBê tông lót
Tiếng AnhBlinding concrete
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Lớp bê tông mỏng (thường khoảng 5 cm) đổ trên lớp đá dăm ở đáy móng. Không chịu lực: dùng để có mặt phẳng, sạch, cứng để bật mực vị trí móng, đặt con kê thép và dựng cốp pha.

Lưu ý & thực tế

Gọi tắt của 捨てコンクリート — 捨て (bỏ đi) vì nó không tính vào kết cấu. Nhưng làm ẩu thì bật mực, cốp pha đều sai theo.

Câu ví dụ trong công việc

Đổ bê tông lót xong thì bật mực lên trên đó.

Mặt bê tông lót hãy làm phẳng nhất có thể.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe