Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ ダンプ là gì?

Xe ben (xe tải tự đổ) (Dump truck)

Thông tin thuật ngữ ダンプ
Thuật ngữダンプ
Cách đọcダンプ
Nghĩa tiếng ViệtXe ben (xe tải tự đổ)
Tiếng AnhDump truck
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Gọi tắt của ダンプカー. Dùng chở đất đào ra (残土), đá dăm, vật liệu lấp. Gọi theo tải trọng: 4tダンプ, 10tダンプ. Lúc đào móng, số chuyến ダンプ mỗi ngày quyết định tốc độ đào.

Lưu ý & thực tế

Xe ra vào công trường phải có người hướng dẫn, và thường phải rửa bánh trước khi ra đường để không làm bẩn đường của hàng xóm.

Câu ví dụ trong công việc

Ngày mai dự kiến có 20 chuyến xe ben đến.

Khi xe ben ra, hãy cho người hướng dẫn đứng ngoài đường.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe