Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 盛土(もりど) là gì?

Đắp đất; đất đắp (Embankment, fill)

Thông tin thuật ngữ 盛土
Thuật ngữ盛土
Cách đọcもりど
Hán-ViệtTHỊNH THỔ
Nghĩa tiếng ViệtĐắp đất; đất đắp
Tiếng AnhEmbankment, fill
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đắp thêm đất để nâng cao mặt đất (cũng chỉ phần đất đã đắp). Phải đắp từng lớp và đầm chặt; đất đắp mới thường yếu hơn đất nguyên trạng (地山), dễ lún nếu làm ẩu.

Lưu ý & thực tế

Đọc もりど, cũng đọc もりつち. Ngược lại là 切土 (きりど, gọt bớt đất). Sau vụ lũ bùn đá ở Atami (2021) bắt nguồn từ một bãi đất đắp, luật 盛土規制法 có hiệu lực từ tháng 5/2023: trong vùng bị chỉ định, đắp đất từ một quy mô nhất định phải xin phép hoặc khai báo.

Câu ví dụ trong công việc

Phần này là đất đắp nên nền yếu.

Đắp đất thì hãy rải mỏng và đầm dần từng lớp.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe