Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 切土 là gì?
Gọt bớt đất (đào bạt) (Cut (earthwork))
| Thuật ngữ | 切土 |
|---|---|
| Cách đọc | きりど |
| Hán-Việt | THIẾT THỔ |
| Nghĩa tiếng Việt | Gọt bớt đất (đào bạt) |
| Tiếng Anh | Cut (earthwork) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Gọt bớt đất ở chỗ cao để hạ mặt đất xuống cao độ thiết kế (cũng chỉ phần đã gọt). Khu đất dốc thường vừa 切土 phía cao vừa 盛土 phía thấp để tạo mặt bằng.
Lưu ý & thực tế
Đọc きりど. Mái dốc sinh ra sau khi 切土 hay 盛土 gọi là 法面.
Câu ví dụ trong công việc
敷地の北側は切土、南側は盛土になります。
Phía bắc khu đất sẽ gọt bớt đất, phía nam sẽ đắp đất.
切土した面が崩れないように、シートで養生します。
Phủ bạt bảo vệ để mặt đất vừa gọt không bị sụt.