Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ ボーリング調査 là gì?
Khoan khảo sát địa chất (Boring investigation)
| Thuật ngữ | ボーリング調査 |
|---|---|
| Cách đọc | ボーリングちょうさ |
| Hán-Việt | ĐIỀU TRA |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoan khảo sát địa chất |
| Tiếng Anh | Boring investigation |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Khoan một lỗ sâu xuống đất, lấy mẫu đất từng lớp và làm thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (標準貫入試験) để ra chỉ số N (N値). Kết quả vẽ thành hình trụ lỗ khoan (柱状図) — kỹ sư đọc nó để biết các lớp đất, mực nước ngầm, độ sâu lớp chịu lực.
Lưu ý & thực tế
ボーリング ở đây là khoan (boring), không phải môn bowling (thường viết ボウリング). 柱状図 đọc ちゅうじょうず.
Câu ví dụ trong công việc
敷地の4か所で、ボーリング調査をしました。
Đã khoan khảo sát ở 4 vị trí trong khu đất.
ボーリング調査の結果、地下水が浅いことがわかりました。
Kết quả khoan khảo sát cho thấy nước ngầm nằm nông.