Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 地盤(じばん) là gì?

Nền đất (Ground, soil)

Thông tin thuật ngữ 地盤
Thuật ngữ地盤
Cách đọcじばん
Hán-ViệtĐỊA BÀN
Nghĩa tiếng ViệtNền đất
Tiếng AnhGround, soil
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Lớp đất dưới công trình, chịu toàn bộ tải trọng toà nhà. Trước khi thiết kế phải khảo sát nền (地盤調査); nền yếu thì phải gia cố (地盤改良) hoặc đóng cọc (杭, くい).

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "địa bàn" nhưng nghĩa là NỀN ĐẤT, không phải "khu vực hoạt động" như tiếng Việt.

Câu ví dụ trong công việc

Khu này nền đất yếu nên sẽ đóng cọc.

Kết quả khảo sát nền đất tuần sau sẽ có.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe