Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 測量 là gì?
Trắc đạc, đo đạc (Surveying)
| Thuật ngữ | 測量 |
|---|---|
| Cách đọc | そくりょう |
| Hán-Việt | TRẮC LƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Trắc đạc, đo đạc |
| Tiếng Anh | Surveying |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đo vị trí và cao độ của đất và công trình bằng máy (トータルステーション, máy thuỷ bình レベル). 測量 đi trước mọi việc: xác định ranh đất, vị trí toà nhà và cao độ chuẩn để cả công trường dựa vào.
Câu ví dụ trong công việc
着工の前に、敷地の測量をします。
Trước khi khởi công sẽ đo đạc khu đất.
レベルで測量して、床の高さを確認しました。
Tôi đã đo bằng máy thuỷ bình để kiểm tra cao độ sàn.