Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất
Thuật ngữ 不陸 là gì?
Mặt không phẳng (gồ ghề, lồi lõm) (Unevenness)
| Thuật ngữ | 不陸 |
|---|---|
| Cách đọc | ふりく |
| Hán-Việt | BẤT LỤC |
| Nghĩa tiếng Việt | Mặt không phẳng (gồ ghề, lồi lõm) |
| Tiếng Anh | Unevenness |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Trắc đạc & công tác đất |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Mặt sàn, mặt đất, mặt tường bị lồi lõm, không phẳng. Trước khi trải sàn, dán gạch phải kiểm 不陸 và xử lý (不陸調整) bằng vữa tự san phẳng hoặc mài.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "bất lục" — đừng nhầm với "bất lực". 陸 ở đây cũng là "phẳng ngang" như trong 陸墨. Hay nói 不陸がある (bị gồ ghề), 不陸を直す.
Câu ví dụ trong công việc
床に不陸があるので、仕上げの前に直してください。
Sàn bị gồ ghề nên hãy sửa trước khi làm hoàn thiện.
レーザーで、床の不陸を測りました。
Tôi đã đo độ phẳng của sàn bằng máy laser.