Tiếng Nhật Xây dựng · Trắc đạc & công tác đất

Thuật ngữ 誤差(ごさ) là gì?

Sai số (Measurement error)

Thông tin thuật ngữ 誤差
Thuật ngữ誤差
Cách đọcごさ
Hán-ViệtNGỘ SAI
Nghĩa tiếng ViệtSai số
Tiếng AnhMeasurement error
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônTrắc đạc & công tác đất
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Độ chênh giữa giá trị đo được và giá trị đúng. Đo đạc nào cũng có 誤差; việc của kỹ sư là giữ 誤差 trong mức cho phép (許容差) và không để nó dồn lại qua nhiều lần đo nối tiếp.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "ngộ sai" nghe như "sai lầm", nhưng 誤差 không phải lỗi — là sai số tự nhiên khi đo. Nhầm số do sơ suất thì gọi là ミス. Câu hay gặp: 誤差の範囲です (nằm trong sai số).

Câu ví dụ trong công việc

Chiều dài đo được có sai số 5 mm.

Sai số cỡ này thì nằm trong phạm vi cho phép.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe