Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 材料

Thuật ngữ Vật liệu — 材料

Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Vật liệu (材料) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo.

Danh sách thuật ngữ mảng Vật liệu
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
ざいしつ Vật liệu (loại, mác vật liệu) Material (grade) Cốt lõi
ねつしょり Nhiệt luyện Heat treatment Thường gặp
こうど Độ cứng Hardness Thường gặp
ひょうめんしょり Xử lý bề mặt Surface treatment Thường gặp
ミルシート Chứng chỉ vật liệu (mill sheet) Mill test certificate Chuyên sâu
ざいりょう Vật liệu, phôi liệu Material Cốt lõi
そざい Phôi, vật liệu thô (trước gia công) Raw material, blank Cốt lõi
てつ Sắt, thép (cách gọi chung) Iron, steel (colloquial) Cốt lõi
こうざい Thép (vật liệu thép các loại) Steel material Cốt lõi
たんそこう Thép carbon Carbon steel Thường gặp
ステンレス Thép không gỉ, inox Stainless steel Cốt lõi
アルミ Nhôm Aluminum Cốt lõi
しんちゅう Đồng thau Brass Thường gặp
じゅし Nhựa (vật liệu nhựa kỹ thuật) Resin, plastic Cốt lõi
ちゅうてつ Gang Cast iron Thường gặp
エスエスヨンヒャク Thép kết cấu cán thông dụng SS400 SS400 rolled structural steel Cốt lõi
エスヨンジュウゴシー Thép carbon kết cấu cơ khí S45C S45C carbon steel Cốt lõi
サスサンマルヨン Thép không gỉ SUS304 SUS304 stainless steel Cốt lõi
エスシーエムヨンヨンマル Thép hợp kim crôm–molypden SCM440 SCM440 chromium-molybdenum steel Thường gặp
エーゴーマルゴーニ Hợp kim nhôm A5052 A5052 aluminum alloy Thường gặp
エスピーシーシー Thép tấm cán nguội SPCC SPCC cold-rolled steel sheet Thường gặp
まるぼう Thanh tròn đặc (phôi thanh tròn) Round bar Cốt lõi
こうはん Thép tấm Steel plate, steel sheet Cốt lõi
かくパイプ Ống vuông, ống chữ nhật Square tube, rectangular tube Thường gặp
ていじゃく Khổ / chiều dài tiêu chuẩn (của vật liệu) Standard length, standard size Thường gặp
はざい Vật liệu thừa, đầu mẩu Offcut, remnant Thường gặp
なまざい Vật liệu chưa nhiệt luyện (phôi mềm) Untreated (soft) material Chuyên sâu
しきゅうざい Vật liệu do khách cấp Customer-supplied material Thường gặp
だいたいざい Vật liệu thay thế Substitute material Thường gặp
ざいしつちがい Sai vật liệu, nhầm vật liệu Wrong material Cốt lõi
いざいこんにゅう Lẫn vật liệu khác Mixing of different material Chuyên sâu
せいぶん Thành phần (hoá học) Chemical composition Thường gặp
やきいれ Tôi (nhiệt luyện tôi cứng) Quenching, hardening Cốt lõi
やきもどし Ram Tempering Cốt lõi
やきなまし Ủ (làm mềm, khử ứng suất) Annealing Thường gặp
ちょうしつ Điều chất (tôi + ram nhiệt độ cao) Quench and temper (refining) Chuyên sâu
しんたん Thấm carbon Carburizing Thường gặp
こうしゅうはやきいれ Tôi cao tần Induction hardening Thường gặp
ちっか Thấm nitơ Nitriding Chuyên sâu
こうかそう Lớp hoá cứng (lớp thấm, lớp tôi) Hardened layer, case depth Chuyên sâu
めっき Mạ Plating Cốt lõi
あえんめっき Mạ kẽm Zinc plating Cốt lõi
むでんかいニッケルめっき Mạ niken hoá học (không dùng điện) Electroless nickel plating Chuyên sâu
アルマイト Anod hoá nhôm Anodizing (alumite) Cốt lõi
とそう Sơn (công đoạn sơn) Painting, coating Cốt lõi
ふんたいとそう Sơn tĩnh điện (sơn bột) Powder coating Chuyên sâu
くろぞめ Nhuộm đen (ôxi hoá đen) Black oxide Cốt lõi
だっし Tẩy dầu mỡ Degreasing Thường gặp
マスキング Che chắn (trước khi mạ, sơn) Masking Thường gặp
まくあつ Độ dày lớp phủ (lớp mạ, màng sơn) Coating thickness Thường gặp
ぼうせい Chống gỉ Rust prevention Cốt lõi
さび Gỉ, gỉ sét Rust Cốt lõi
はがれ Bong (lớp sơn, lớp mạ) Peeling, flaking Thường gặp
へんしょく Đổi màu, biến màu Discoloration Thường gặp
ショットブラスト Phun bi (làm sạch bề mặt) Shot blasting Thường gặp
ひっぱりつよさ Độ bền kéo Tensile strength Thường gặp
こうふくてん Giới hạn chảy (điểm chảy) Yield point Chuyên sâu
じんせい Độ dai (khả năng chịu va đập) Toughness Chuyên sâu
ひじゅう Tỷ trọng Specific gravity Thường gặp
たいしょくせい Khả năng chống ăn mòn Corrosion resistance Thường gặp
ふしょく Ăn mòn Corrosion Thường gặp
じせい Từ tính Magnetism, magnetic property Chuyên sâu

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe