Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 窒化(ちっか) là gì?

Thấm nitơ (Nitriding)

Thông tin thuật ngữ 窒化
Thuật ngữ窒化
Cách đọcちっか
Hán-ViệtTRẤT HOÁ
Nghĩa tiếng ViệtThấm nitơ
Tiếng AnhNitriding
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Cho nitơ ngấm vào bề mặt thép ở nhiệt độ thấp hơn khi tôi, tạo lớp mỏng rất cứng, chống mòn, ít biến dạng. Hợp với chi tiết đã gia công tinh, không chịu được biến dạng: khuôn, trục chính xác. Loại nhanh và rẻ hay gặp là 軟窒化 (thấm nitơ mềm).

Lưu ý & thực tế

Lớp thấm rất mỏng nên thường không mài lại sau 窒化 — kích thước phải tính trước.

Câu ví dụ trong công việc

Muốn ít biến dạng nên chọn thấm nitơ thay vì tôi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe