Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 剥がれ(はがれ) là gì?

Bong (lớp sơn, lớp mạ) (Peeling, flaking)

Thông tin thuật ngữ 剥がれ
Thuật ngữ剥がれ
Cách đọcはがれ
Hán-ViệtBÁC
Nghĩa tiếng ViệtBong (lớp sơn, lớp mạ)
Tiếng AnhPeeling, flaking
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Lỗi lớp sơn, lớp mạ bị bong khỏi bề mặt chi tiết. Nguyên nhân hay gặp: tẩy dầu không sạch, còn gỉ hay vảy cán, lớp phủ quá dày. Độ bám được kiểm bằng phép thử cắt ô bàn cờ (碁盤目試験) rồi dán băng keo bóc thử.

Lưu ý & thực tế

Cũng viết はがれ. Động từ: 剥がれる (tự bong ra), 剥がす (bóc ra).

Câu ví dụ trong công việc

Phát hiện sơn bị bong nên đang hỏi nguyên nhân bên xưởng sơn.

Lớp mạ bị bong là do tẩy dầu không đủ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe