Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 浸炭 là gì?
Thấm carbon (Carburizing)
| Thuật ngữ | 浸炭 |
|---|---|
| Cách đọc | しんたん |
| Hán-Việt | TẨM THÁN |
| Nghĩa tiếng Việt | Thấm carbon |
| Tiếng Anh | Carburizing |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cho carbon ngấm vào lớp bề mặt của thép ít carbon rồi tôi (浸炭焼入れ), để bề mặt rất cứng, chống mòn mà lõi vẫn dai. Dùng cho bánh răng, trục cam. Bản vẽ ghi cả độ cứng bề mặt và chiều sâu lớp thấm.
Lưu ý & thực tế
Trong nói chuyện, 浸炭 thường chỉ luôn cả quá trình 浸炭焼入れ. Chỗ không được thấm (ren, lỗ cần gia công sau) phải che lại trước khi đưa đi thấm.
Câu ví dụ trong công việc
ギアは浸炭焼入れで、表面硬度はHRC58以上です。
Bánh răng thấm carbon rồi tôi, độ cứng bề mặt từ HRC58 trở lên.
ねじ部は浸炭しないように、マスキングをお願いします。
Phần ren đừng để thấm carbon, nhờ che lại giúp.