Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ アルマイト là gì?

Anod hoá nhôm (Anodizing (alumite))

Thông tin thuật ngữ アルマイト
Thuật ngữアルマイト
Cách đọcアルマイト
Nghĩa tiếng ViệtAnod hoá nhôm
Tiếng AnhAnodizing (alumite)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Tạo lớp ôxit nhôm trên bề mặt chi tiết nhôm bằng điện phân, để chống ăn mòn, chống xước và nhuộm màu được (đen, bạc, xanh…). Gần như mọi chi tiết nhôm lộ ra ngoài đều có アルマイト. 硬質アルマイト cho lớp dày và cứng hơn để chống mòn.

Lưu ý & thực tế

Lớp アルマイト không dẫn điện — chỗ cần nối đất phải che lại (マスキング). Ren nhỏ có thể bị chật sau xử lý.

Câu ví dụ trong công việc

Nắp sẽ hoàn thiện bằng anod đen.

Anod hoá xong thì không dẫn điện, nên phần nối đất hãy che lại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe