Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ めっき là gì?

Mạ (Plating)

Thông tin thuật ngữ めっき
Thuật ngữめっき
Cách đọcめっき
Nghĩa tiếng ViệtMạ
Tiếng AnhPlating
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt chi tiết để chống gỉ, tăng độ cứng hay cho đẹp. Hay gặp: 亜鉛めっき (mạ kẽm), ニッケルめっき, 無電解ニッケルめっき, 硬質クロムめっき. Gần như luôn thuê xưởng mạ bên ngoài.

Lưu ý & thực tế

Viết hiragana めっき hoặc katakana メッキ, cả hai đều gặp. Lớp mạ có độ dày — ren và lỗ lắp ghép dễ bị chật sau mạ.

Câu ví dụ trong công việc

Sau khi mạ, ren khó vặn vào.

Màu lớp mạ khác với lô lần trước.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe