Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 生材 là gì?
Vật liệu chưa nhiệt luyện (phôi mềm) (Untreated (soft) material)
| Thuật ngữ | 生材 |
|---|---|
| Cách đọc | なまざい |
| Hán-Việt | SINH TÀI |
| Nghĩa tiếng Việt | Vật liệu chưa nhiệt luyện (phôi mềm) |
| Tiếng Anh | Untreated (soft) material |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vật liệu ở trạng thái chưa tôi, còn mềm. Chi tiết cần độ cứng thường được gia công thô ở trạng thái 生材, sau đó mới tôi rồi mài — vì sau khi tôi thì rất khó cắt.
Lưu ý & thực tế
Đọc なまざい: 生 ở đây là "sống, chưa qua xử lý" (như 生野菜, rau sống). Trái nghĩa: 調質材, 焼入れ品.
Câu ví dụ trong công việc
生材のうちに穴を開けておいて、焼入れのあとで研削します。
Khoan lỗ sẵn khi còn là phôi mềm, sau khi tôi thì mài.