Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 比重 là gì?
Tỷ trọng (Specific gravity)
| Thuật ngữ | 比重 |
|---|---|
| Cách đọc | ひじゅう |
| Hán-Việt | TỶ TRỌNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Tỷ trọng |
| Tiếng Anh | Specific gravity |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khối lượng riêng của vật liệu so với nước. Dùng để tính khối lượng chi tiết và tiền vật liệu: thép khoảng 7,85, nhôm khoảng 2,7, đồng thau khoảng 8,5. Kỹ sư thiết kế hay dùng 比重 để ước nhanh chi tiết nặng bao nhiêu.
Câu ví dụ trong công việc
アルミは鉄より比重が小さいので、同じ形でもかなり軽くなります。
Nhôm có tỷ trọng nhỏ hơn thép nên cùng hình dạng cũng nhẹ hơn nhiều.
比重から重さを計算して、見積もりに入れてください。
Hãy tính khối lượng từ tỷ trọng rồi đưa vào báo giá.