Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 塗装 là gì?
Sơn (công đoạn sơn) (Painting, coating)
| Thuật ngữ | 塗装 |
|---|---|
| Cách đọc | とそう |
| Hán-Việt | ĐỒ TRANG |
| Nghĩa tiếng Việt | Sơn (công đoạn sơn) |
| Tiếng Anh | Painting, coating |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Phủ sơn lên chi tiết để chống gỉ và cho đẹp. Bản vẽ ghi màu (theo mã màu 日塗工 hay マンセル), loại sơn và độ dày. Trước khi sơn phải làm sạch dầu, gỉ, vảy cán — xử lý trước kém là nguyên nhân chính của bong sơn.
Lưu ý & thực tế
塗装 là công đoạn sơn; bản thân sơn là 塗料 (とりょう). Sơn lót là 下塗り, lớp ngoài cùng là 上塗り.
Câu ví dụ trong công việc
塗装の色を、お客様に確認してから発注してください。
Hãy xác nhận màu sơn với khách rồi mới đặt hàng.
ねじ穴に塗料が入らないように、塗装の前にマスキングします。
Để sơn không lọt vào lỗ ren, chúng tôi che lại trước khi sơn.