Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 鋳鉄(ちゅうてつ) là gì?

Gang (Cast iron)

Thông tin thuật ngữ 鋳鉄
Thuật ngữ鋳鉄
Cách đọcちゅうてつ
Hán-ViệtCHÚ THIẾT
Nghĩa tiếng ViệtGang
Tiếng AnhCast iron
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Hợp kim sắt nhiều carbon, dùng để đúc. Gang xám FC (FC250…) giảm rung tốt nên làm thân máy, bệ máy; gang cầu FCD bền và dai hơn. Cắt gọt ra phoi vụn và bụi đen, không ra phoi dây như thép.

Lưu ý & thực tế

Trong xưởng hay gọi là 鋳物 (いもの, vật đúc). Gang giòn, chịu va đập kém — rơi xuống sàn có thể nứt.

Câu ví dụ trong công việc

Bệ máy bằng gang nên ít rung.

Gang ra phoi mịn như bột nên hãy vệ sinh máy thường xuyên.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe