Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 錆 là gì?
Gỉ, gỉ sét (Rust)
| Thuật ngữ | 錆 |
|---|---|
| Cách đọc | さび |
| Nghĩa tiếng Việt | Gỉ, gỉ sét |
| Tiếng Anh | Rust |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Lớp ôxit hình thành khi kim loại (chủ yếu là thép) tiếp xúc với nước và không khí. Ở nhà máy, 錆 trên chi tiết là lỗi ngoại quan phổ biến, nhất là mùa mưa (梅雨) và hàng để lâu trong kho. 赤錆 là gỉ đỏ trên thép; 白錆 là gỉ trắng trên lớp mạ kẽm, nhôm.
Lưu ý & thực tế
Ở xưởng hay viết bằng katakana サビ. Động từ là 錆びる (さびる, bị gỉ).
Câu ví dụ trong công việc
梅雨の時期は、在庫品に錆が出やすいです。
Mùa mưa, hàng tồn kho dễ bị gỉ.
錆が出た部品は、出荷しないで別の場所に置いてください。
Chi tiết bị gỉ thì đừng xuất, hãy để riêng chỗ khác.