Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 亜鉛めっき là gì?
Mạ kẽm (Zinc plating)
| Thuật ngữ | 亜鉛めっき |
|---|---|
| Cách đọc | あえんめっき |
| Hán-Việt | Á DUYÊN |
| Nghĩa tiếng Việt | Mạ kẽm |
| Tiếng Anh | Zinc plating |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Loại mạ chống gỉ phổ biến nhất cho chi tiết thép: bu lông, giá đỡ, tấm che. Sau mạ thường phủ thêm lớp cromat (クロメート); hiện nay dùng cromat hoá trị ba (三価クロメート) vì loại hoá trị sáu chứa chất bị hạn chế.
Lưu ý & thực tế
Ở xưởng hay gọi mạ kẽm cromat màu trắng sáng là ユニクロ — đừng nhầm với hãng quần áo. Mạ kẽm nhúng nóng (溶融亜鉛めっき) là loại khác, lớp dày hơn nhiều.
Câu ví dụ trong công việc
ブラケットは、三価クロメートの亜鉛めっきでお願いします。
Giá đỡ nhờ mạ kẽm cromat hoá trị ba.
亜鉛めっきの品物は、梱包の前に錆がないか確認してください。
Hàng mạ kẽm, trước khi đóng gói hãy kiểm xem có gỉ không.