Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ A5052 là gì?
Hợp kim nhôm A5052 (A5052 aluminum alloy)
| Thuật ngữ | A5052 |
|---|---|
| Cách đọc | エーゴーマルゴーニ |
| Nghĩa tiếng Việt | Hợp kim nhôm A5052 |
| Tiếng Anh | A5052 aluminum alloy |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hợp kim nhôm–magie dùng nhiều nhất cho tấm nhôm: bền vừa phải, chống ăn mòn tốt, uốn và hàn được. Hay gặp ở nắp, vỏ, tấm đỡ làm bằng kim loại tấm. Cần bền hơn thì dùng A6061 hay A7075 (khó uốn, khó hàn hơn).
Lưu ý & thực tế
Ở xưởng thường chỉ nói ごーまるごーに (bỏ chữ A). Bản vẽ tấm nhôm hay ghi A5052P-H34: P là dạng tấm, H34 là trạng thái độ cứng.
Câu ví dụ trong công việc
カバーはA5052の板金で作ります。
Nắp làm bằng kim loại tấm A5052.
A5052なら、曲げても割れにくいです。
Nếu là A5052 thì uốn cũng khó bị nứt.