Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 硬化層 là gì?
Lớp hoá cứng (lớp thấm, lớp tôi) (Hardened layer, case depth)
| Thuật ngữ | 硬化層 |
|---|---|
| Cách đọc | こうかそう |
| Hán-Việt | NGẠNH HOÁ TẦNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Lớp hoá cứng (lớp thấm, lớp tôi) |
| Tiếng Anh | Hardened layer, case depth |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Lớp bề mặt đã được làm cứng sau thấm carbon, tôi cao tần hay thấm nitơ. Bản vẽ ghi chiều sâu 有効硬化層深さ (từ bề mặt tới chỗ còn đạt một độ cứng quy định), vd 0,8~1,2 mm. Đo bằng cách cắt mẫu rồi đo độ cứng theo chiều sâu.
Lưu ý & thực tế
Mài sau khi thấm hay tôi sẽ ăn bớt 硬化層 — mài nhiều quá có thể mất hết lớp cứng.
Câu ví dụ trong công việc
研削しすぎると、硬化層がなくなってしまいます。
Mài quá tay thì mất hết lớp cứng.
硬化層の深さは、サンプルを切断して確認しています。
Chiều sâu lớp cứng thì cắt mẫu ra để kiểm.