Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 素材(そざい) là gì?

Phôi, vật liệu thô (trước gia công) (Raw material, blank)

Thông tin thuật ngữ 素材
Thuật ngữ素材
Cách đọcそざい
Hán-ViệtTỐ TÀI
Nghĩa tiếng ViệtPhôi, vật liệu thô (trước gia công)
Tiếng AnhRaw material, blank
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Vật liệu ở trạng thái trước khi gia công: thanh tròn đã cắt đoạn, tấm đã cắt khổ, phôi đúc, phôi rèn. Bản vẽ phôi gọi là 素材図; kích thước 素材 phải đủ lớn để còn lượng dư cho gia công.

Lưu ý & thực tế

Ở xưởng 素材 gần nghĩa "phôi" hơn là "chất liệu" như trong tiếng Việt thường ngày (vd "chất liệu vải").

Câu ví dụ trong công việc

Đường kính ngoài của phôi nhỏ quá nên không đủ lượng dư.

Phôi thì dùng loại do khách hàng cấp.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe