Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 支給材(しきゅうざい) là gì?

Vật liệu do khách cấp (Customer-supplied material)

Thông tin thuật ngữ 支給材
Thuật ngữ支給材
Cách đọcしきゅうざい
Hán-ViệtCHI CẤP TÀI
Nghĩa tiếng ViệtVật liệu do khách cấp
Tiếng AnhCustomer-supplied material
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Vật liệu (hoặc chi tiết) do khách giao cho mình để gia công, thay vì mình tự mua. Vì là tài sản của khách nên phải quản lý số lượng chặt: làm hỏng hay thiếu đều phải báo, không được tự ý thay bằng vật liệu khác.

Lưu ý & thực tế

無償支給 là khách cấp miễn phí (chỉ tính tiền công gia công); 有償支給 là khách bán vật liệu cho mình rồi mua lại thành phẩm.

Câu ví dụ trong công việc

Vật liệu khách cấp không đủ nên tôi đã nhờ khách gửi thêm.

Nếu làm hỏng vật liệu khách cấp do lỗi gia công thì phải báo ngay.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe