Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 高周波焼入れ là gì?
Tôi cao tần (Induction hardening)
| Thuật ngữ | 高周波焼入れ |
|---|---|
| Cách đọc | こうしゅうはやきいれ |
| Hán-Việt | CAO CHU BA THIÊU NHẬP |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi cao tần |
| Tiếng Anh | Induction hardening |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Dùng dòng điện cao tần nung nhanh chỉ lớp bề mặt (hoặc một vùng) của chi tiết rồi làm nguội, nên chỉ chỗ cần mới cứng: cổ trục lắp vòng bi, mặt răng. Biến dạng ít hơn tôi toàn bộ; vật liệu hay dùng là S45C.
Lưu ý & thực tế
Trong nói chuyện hay gọi tắt là 高周波. Bản vẽ phải ghi rõ phạm vi tôi (vùng nào, dài bao nhiêu) và chiều sâu lớp cứng.
Câu ví dụ trong công việc
ベアリングが入る部分だけ、高周波焼入れをします。
Chỉ tôi cao tần phần lắp vòng bi.
高周波焼入れの範囲を、図面に記入してください。
Hãy ghi phạm vi tôi cao tần lên bản vẽ.