Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 材料 là gì?
Vật liệu, phôi liệu (Material)
| Thuật ngữ | 材料 |
|---|---|
| Cách đọc | ざいりょう |
| Hán-Việt | TÀI LIỆU |
| Nghĩa tiếng Việt | Vật liệu, phôi liệu |
| Tiếng Anh | Material |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vật liệu nói chung để làm ra sản phẩm, gồm cả phôi đang nằm trong kho. Hay nghe: 材料手配 (đặt vật liệu), 材料費 (chi phí vật liệu), 材料待ち (đang chờ vật liệu về). Vật liệu về trễ là lý do hay gặp nhất khiến kế hoạch gia công phải dời.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "tài liệu" nhưng nghĩa là VẬT LIỆU. "Tài liệu" (giấy tờ) tiếng Nhật là 資料 (しりょう).
Câu ví dụ trong công việc
材料の入荷が遅れていて、加工が始められません。
Vật liệu về trễ nên chưa bắt đầu gia công được.
来週使う材料を、今日のうちに手配しておいてください。
Vật liệu dùng cho tuần sau, hãy đặt ngay trong hôm nay.