Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 調質(ちょうしつ) là gì?

Điều chất (tôi + ram nhiệt độ cao) (Quench and temper (refining))

Thông tin thuật ngữ 調質
Thuật ngữ調質
Cách đọcちょうしつ
Hán-ViệtĐIỀU CHẤT
Nghĩa tiếng ViệtĐiều chất (tôi + ram nhiệt độ cao)
Tiếng AnhQuench and temper (refining)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Tôi rồi ram ở nhiệt độ cao để thép vừa bền vừa dai, độ cứng vừa phải (thường khoảng HRC 20~35) nên vẫn cắt gọt được. Thép như SCM440, S45C hay được mua sẵn ở trạng thái 調質 (調質材) để gia công rồi dùng luôn, không cần nhiệt luyện sau.

Lưu ý & thực tế

Khác "tôi cứng" thông thường: mục đích của 調質 là độ bền và độ dai đồng đều, không phải độ cứng bề mặt.

Câu ví dụ trong công việc

Dùng thép đã điều chất thì không cần thuê ngoài nhiệt luyện.

Bản vẽ ghi "điều chất" nên kiểm độ cứng rồi mới gia công.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe