Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 変色(へんしょく) là gì?

Đổi màu, biến màu (Discoloration)

Thông tin thuật ngữ 変色
Thuật ngữ変色
Cách đọcへんしょく
Hán-ViệtBIẾN SẮC
Nghĩa tiếng ViệtĐổi màu, biến màu
Tiếng AnhDiscoloration
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Bề mặt chi tiết đổi màu so với bình thường: lớp mạ bị ố, nhôm anod lệch màu, thép bị cháy màu do nhiệt khi mài, inox ngả màu quanh mối hàn. Thường là lỗi ngoại quan; khách chấp nhận hay không tuỳ mẫu giới hạn đã thống nhất.

Lưu ý & thực tế

Đổi màu do nhiệt (mài, hàn) gọi riêng là 焼け (やけ): 研削焼け, 溶接焼け.

Câu ví dụ trong công việc

Lớp mạ bị đổi màu trong lúc lưu kho.

Hãy so với mẫu giới hạn xem vết đổi màu này có nằm trong mức cho phép không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe