Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 降伏点(こうふくてん) là gì?

Giới hạn chảy (điểm chảy) (Yield point)

Thông tin thuật ngữ 降伏点
Thuật ngữ降伏点
Cách đọcこうふくてん
Hán-ViệtHÀNG PHỤC ĐIỂM
Nghĩa tiếng ViệtGiới hạn chảy (điểm chảy)
Tiếng AnhYield point
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Mức ứng suất mà vượt qua thì vật liệu bị biến dạng vĩnh viễn, thả lực ra không về hình cũ nữa. Khi tính bền, thiết kế thường lấy 降伏点 (chứ không phải 引張強さ) chia cho hệ số an toàn. Nhôm, inox không có điểm chảy rõ nên dùng 耐力 (giới hạn chảy quy ước 0,2%).

Lưu ý & thực tế

降伏 Hán-Việt "hàng phục" (đầu hàng) — hình ảnh vật liệu "chịu thua" lực, bắt đầu chảy dẻo.

Câu ví dụ trong công việc

Thiết kế sao cho dù chịu tải cũng không vượt quá giới hạn chảy.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe