Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 耐食性 là gì?
Khả năng chống ăn mòn (Corrosion resistance)
| Thuật ngữ | 耐食性 |
|---|---|
| Cách đọc | たいしょくせい |
| Hán-Việt | NẠI THỰC TÍNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Khả năng chống ăn mòn |
| Tiếng Anh | Corrosion resistance |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Mức chịu được ăn mòn, gỉ trong môi trường làm việc (nước, hoá chất, hơi muối gần biển). Chọn vật liệu và xử lý bề mặt chủ yếu dựa vào 耐食性 cần có. Đánh giá bằng thử phun muối (塩水噴霧試験).
Lưu ý & thực tế
Hay đi cặp với 耐摩耗性 (chống mòn), 耐熱性 (chịu nhiệt). Chữ 耐 ở đầu luôn mang nghĩa "chịu được".
Câu ví dụ trong công việc
屋外で使うので、耐食性の高い材料を選んでください。
Dùng ngoài trời nên hãy chọn vật liệu chống ăn mòn tốt.
めっきの耐食性は、塩水噴霧試験で確認しています。
Khả năng chống ăn mòn của lớp mạ được kiểm bằng thử phun muối.