Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ アルミ là gì?
Nhôm (Aluminum)
| Thuật ngữ | アルミ |
|---|---|
| Cách đọc | アルミ |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhôm |
| Tiếng Anh | Aluminum |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tên gọi tắt của アルミニウム, gồm cả các hợp kim nhôm. Nhẹ (khoảng 1/3 thép), dễ cắt gọt, dẫn nhiệt tốt nên dùng nhiều cho vỏ máy, tấm đỡ, chi tiết cần nhẹ. Ký hiệu JIS dạng A + 4 chữ số: A5052, A6061, A7075, A2017 (ジュラルミン)…
Lưu ý & thực tế
Nhôm mềm, dễ xước và móp — khi vận chuyển hay kẹp lên máy phải lót cẩn thận. Bề mặt thường được anod hoá (アルマイト) để chống ăn mòn.
Câu ví dụ trong công việc
軽くしたいので、ブラケットをアルミに変更しました。
Muốn nhẹ hơn nên chúng tôi đổi giá đỡ sang nhôm.
アルミは柔らかいので、クランプのときに傷をつけないでください。
Nhôm mềm nên khi kẹp đừng làm xước.