Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ ステンレス là gì?

Thép không gỉ, inox (Stainless steel)

Thông tin thuật ngữ ステンレス
Thuật ngữステンレス
Cách đọcステンレス
Nghĩa tiếng ViệtThép không gỉ, inox
Tiếng AnhStainless steel
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Thép có crôm (và niken) nên khó gỉ, dùng cho thiết bị thực phẩm, y tế, chi tiết ngoài trời. Ký hiệu JIS bắt đầu bằng SUS, loại phổ biến nhất là SUS304. Khó cắt gọt hơn thép thường: dễ dính dao, sinh nhiệt nhiều.

Lưu ý & thực tế

Ở xưởng hay nói tắt là ステン, hoặc gọi theo ký hiệu là サス. "Không gỉ" không có nghĩa là không bao giờ gỉ — dính bụi sắt từ dụng cụ dùng chung với thép là vẫn gỉ (もらい錆).

Câu ví dụ trong công việc

Inox khó cắt nên hãy hạ chế độ cắt xuống.

Dụng cụ dùng cho inox hãy để riêng, đừng dùng chung với thép.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe