Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 表面処理 là gì?
Xử lý bề mặt (Surface treatment)
| Thuật ngữ | 表面処理 |
|---|---|
| Cách đọc | ひょうめんしょり |
| Hán-Việt | BIỂU DIỆN XỬ LÝ |
| Nghĩa tiếng Việt | Xử lý bề mặt |
| Tiếng Anh | Surface treatment |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Phủ hoặc biến đổi lớp ngoài của chi tiết để chống gỉ, tăng độ cứng bề mặt hay cho đẹp: mạ kẽm (亜鉛めっき), mạ niken, anod hoá nhôm (アルマイト), sơn (塗装). Lớp xử lý có độ dày nên kích thước sau xử lý phải tính trước.
Lưu ý & thực tế
Bản vẽ không ghi rõ kích thước là trước hay sau 表面処理 thì phải hỏi khách — chỗ này rất hay gây tranh cãi với nhà cung cấp.
Câu ví dụ trong công việc
表面処理の種類は、図面の注記に書いてあります。
Loại xử lý bề mặt được ghi ở phần chú thích trên bản vẽ.
めっきの厚さを考えて、表面処理前の寸法を決めました。
Tôi đã tính đến độ dày lớp mạ khi định kích thước trước xử lý bề mặt.