Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 腐食(ふしょく) là gì?

Ăn mòn (Corrosion)

Thông tin thuật ngữ 腐食
Thuật ngữ腐食
Cách đọcふしょく
Hán-ViệtHỦ THỰC
Nghĩa tiếng ViệtĂn mòn
Tiếng AnhCorrosion
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Kim loại bị phá huỷ dần do phản ứng hoá học với môi trường; gỉ thép là một dạng 腐食. Hay gặp ở nhà máy: ăn mòn điện hoá khi hai kim loại khác nhau chạm nhau (vd nhôm bắt bu lông thép ở chỗ ẩm), ăn mòn quanh mối hàn inox.

Lưu ý & thực tế

Cũng viết 腐蝕. 錆 là hiện tượng nhìn thấy; 腐食 là tên gọi chung trong tài liệu kỹ thuật.

Câu ví dụ trong công việc

Nhôm và thép tiếp xúc nhau thì dễ bị ăn mòn.

Khách đã gửi trả lại chi tiết bị ăn mòn thủng lỗ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe