Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 代替材 là gì?
Vật liệu thay thế (Substitute material)
| Thuật ngữ | 代替材 |
|---|---|
| Cách đọc | だいたいざい |
| Hán-Việt | ĐẠI THẾ TÀI |
| Nghĩa tiếng Việt | Vật liệu thay thế |
| Tiếng Anh | Substitute material |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vật liệu dùng thay cho vật liệu ghi trên bản vẽ khi vật liệu gốc khó mua, giao lâu hoặc ngừng sản xuất. Đổi sang 代替材 là thay đổi so với bản vẽ, phải được khách hoặc bên thiết kế chấp thuận bằng văn bản trước khi dùng.
Lưu ý & thực tế
Tự ý dùng 代替材 mà không xin phép thì dù tính năng tương đương vẫn bị coi là 材質違い. Một số người đọc là だいがえざい.
Câu ví dụ trong công việc
指定の材料が手に入らないので、代替材を提案しました。
Vật liệu chỉ định không mua được nên tôi đã đề xuất vật liệu thay thế.
代替材を使う場合は、お客様の承認が必要です。
Dùng vật liệu thay thế thì cần khách phê duyệt.