Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 樹脂 là gì?
Nhựa (vật liệu nhựa kỹ thuật) (Resin, plastic)
| Thuật ngữ | 樹脂 |
|---|---|
| Cách đọc | じゅし |
| Hán-Việt | THỤ CHI |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhựa (vật liệu nhựa kỹ thuật) |
| Tiếng Anh | Resin, plastic |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Vật liệu nhựa nói chung. Ở nhà máy cơ khí hay gặp nhựa kỹ thuật cắt gọt được như POM (hay gọi theo tên thương mại ジュラコン), MCナイロン, PEEK, hoặc chi tiết ép phun nhựa. Nhẹ, cách điện, không gỉ, nhưng giãn nở nhiệt và hút ẩm nên kích thước kém ổn định hơn kim loại.
Lưu ý & thực tế
Trong nói chuyện cũng gọi là プラスチック, nhưng tài liệu kỹ thuật hay dùng 樹脂. 樹脂部品 = chi tiết nhựa.
Câu ví dụ trong công việc
金属だと重いので、カバーを樹脂にできないか検討しています。
Kim loại thì nặng nên đang xem có làm nắp bằng nhựa được không.
樹脂は温度で寸法が変わりやすいので、室温で測ってください。
Nhựa dễ thay đổi kích thước theo nhiệt độ nên hãy đo ở nhiệt độ phòng.