Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 黒染め là gì?
Nhuộm đen (ôxi hoá đen) (Black oxide)
| Thuật ngữ | 黒染め |
|---|---|
| Cách đọc | くろぞめ |
| Hán-Việt | HẮC NHIỄM |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhuộm đen (ôxi hoá đen) |
| Tiếng Anh | Black oxide |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tạo lớp ôxit sắt màu đen rất mỏng trên bề mặt thép, gần như không làm đổi kích thước. Chống gỉ nhẹ (phải kèm dầu), rẻ, hay dùng cho đồ gá, chi tiết máy, dụng cụ. Hợp với chi tiết chính xác không chịu được độ dày của lớp mạ.
Lưu ý & thực tế
Tên kỹ thuật là 四三酸化鉄皮膜, nhưng ai cũng nói 黒染め. Khả năng chống gỉ kém hơn mạ nhiều — để khô dầu là gỉ.
Câu ví dụ trong công việc
治具の部品は、黒染めで大丈夫です。
Chi tiết đồ gá thì nhuộm đen là được.
黒染めは錆に弱いので、防錆油を塗ってください。
Nhuộm đen chống gỉ kém nên hãy bôi dầu chống gỉ.