Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 炭素鋼(たんそこう) là gì?

Thép carbon (Carbon steel)

Thông tin thuật ngữ 炭素鋼
Thuật ngữ炭素鋼
Cách đọcたんそこう
Hán-ViệtTHÁN TỐ CƯƠNG
Nghĩa tiếng ViệtThép carbon
Tiếng AnhCarbon steel
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Thép mà tính chất chủ yếu do hàm lượng carbon quyết định. Hay gặp nhất là thép carbon kết cấu cơ khí S○○C (S45C, S50C…): số ở giữa là hàm lượng carbon, S45C khoảng 0,45%. Carbon càng cao thì tôi càng cứng nhưng càng khó hàn.

Lưu ý & thực tế

SS400 cũng là thép carbon nhưng JIS quy định theo độ bền kéo, không quy định hàm lượng carbon — nên SS400 không bảo đảm tôi cứng được như S45C.

Câu ví dụ trong công việc

Thép carbon có hàm lượng carbon cao dễ nứt khi hàn, hãy chú ý.

Vật liệu trục được chỉ định là thép carbon S45C.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe