Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 定尺 là gì?
Khổ / chiều dài tiêu chuẩn (của vật liệu) (Standard length, standard size)
| Thuật ngữ | 定尺 |
|---|---|
| Cách đọc | ていじゃく |
| Hán-Việt | ĐỊNH XÍCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Khổ / chiều dài tiêu chuẩn (của vật liệu) |
| Tiếng Anh | Standard length, standard size |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Kích thước tiêu chuẩn mà vật liệu được bán ra: thanh thép dài vài mét (4 m, 5,5 m…), thép tấm khổ 4×8 hoặc 5×10. Mua 定尺 rồi tự cắt thì rẻ; nhờ nhà cung cấp cắt sẵn theo kích thước thì tốn tiền cắt nhưng đỡ công.
Lưu ý & thực tế
Đọc ていじゃく, không phải ていしゃく. Phần còn lại sau khi cắt từ 定尺 thành 端材 — xếp hình cắt sao cho ít 端材 là việc của người lập kế hoạch.
Câu ví dụ trong công việc
定尺で買ったほうが、安くなります。
Mua theo khổ tiêu chuẩn thì rẻ hơn.
定尺の板から何枚取れるか、計算してください。
Hãy tính xem một tấm khổ tiêu chuẩn cắt ra được bao nhiêu tấm.