Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 鋼材 là gì?
Thép (vật liệu thép các loại) (Steel material)
| Thuật ngữ | 鋼材 |
|---|---|
| Cách đọc | こうざい |
| Hán-Việt | CƯƠNG TÀI |
| Nghĩa tiếng Việt | Thép (vật liệu thép các loại) |
| Tiếng Anh | Steel material |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tên gọi chung các loại thép làm vật liệu: thép tròn, thép tấm, thép hình, ống thép… Hay nghe trong chuyện mua hàng: 鋼材の価格 (giá thép), 鋼材メーカー (nhà sản xuất thép), 鋼材商社 (công ty thương mại thép).
Câu ví dụ trong công việc
鋼材の価格が上がったので、見積もりを見直します。
Giá thép tăng nên chúng tôi sẽ xem lại báo giá.
この鋼材は在庫がないので、取り寄せになります。
Loại thép này không có sẵn trong kho nên phải đặt về.