Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ SS400 là gì?
Thép kết cấu cán thông dụng SS400 (SS400 rolled structural steel)
| Thuật ngữ | SS400 |
|---|---|
| Cách đọc | エスエスヨンヒャク |
| Nghĩa tiếng Việt | Thép kết cấu cán thông dụng SS400 |
| Tiếng Anh | SS400 rolled structural steel |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Thép thông dụng nhất ở Nhật, dùng cho khung, tấm đế, giá đỡ, chi tiết hàn. Số 400 là giới hạn dưới của độ bền kéo (400 N/mm²). Rẻ, dễ hàn, dễ mua; nhưng không dùng cho chi tiết cần tôi cứng.
Lưu ý & thực tế
Nói là エスエスよんひゃく. Thép tấm, thép hình SS400 còn lớp vảy cán màu đen (黒皮) — muốn sơn hay mạ đẹp thì phải làm sạch lớp này trước.
Câu ví dụ trong công việc
フレームはSS400で、溶接してから塗装します。
Khung làm bằng SS400, hàn xong rồi sơn.
SS400は焼入れに向かないので、硬さが必要ならS45Cにしてください。
SS400 không hợp để tôi, cần độ cứng thì hãy dùng S45C.