Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 粉体塗装(ふんたいとそう) là gì?

Sơn tĩnh điện (sơn bột) (Powder coating)

Thông tin thuật ngữ 粉体塗装
Thuật ngữ粉体塗装
Cách đọcふんたいとそう
Hán-ViệtPHẤN THỂ ĐỒ TRANG
Nghĩa tiếng ViệtSơn tĩnh điện (sơn bột)
Tiếng AnhPowder coating
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Phun sơn dạng bột lên chi tiết bằng tĩnh điện rồi nung cho bột chảy thành màng. Màng sơn dày, bền, không dùng dung môi. Hay dùng cho khung, vỏ tủ, tấm che bằng thép.

Lưu ý & thực tế

Người Việt hay gọi chung là "sơn tĩnh điện", nhưng sơn lỏng cũng có loại phun tĩnh điện — trên bản vẽ Nhật cần đọc đúng là 粉体塗装 hay 焼付塗装 (phun sơn lỏng rồi sấy nóng).

Câu ví dụ trong công việc

Khung sơn tĩnh điện nên màng sơn sẽ dày hơn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe