Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 膜厚 là gì?
Độ dày lớp phủ (lớp mạ, màng sơn) (Coating thickness)
| Thuật ngữ | 膜厚 |
|---|---|
| Cách đọc | まくあつ |
| Hán-Việt | MẠC HẬU |
| Nghĩa tiếng Việt | Độ dày lớp phủ (lớp mạ, màng sơn) |
| Tiếng Anh | Coating thickness |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Độ dày lớp mạ, lớp sơn hay lớp anod, tính bằng µm. Bản vẽ ghi kiểu "亜鉛めっき 8µm以上". Đo bằng máy đo độ dày lớp phủ (膜厚計). Lớp phủ làm kích thước lớn thêm, nên chi tiết lắp chặt phải tính phần này ngay từ lúc thiết kế.
Lưu ý & thực tế
Đọc まくあつ (một âm On, một âm Kun), không phải まくこう.
Câu ví dụ trong công việc
膜厚が厚すぎて、穴にピンが入りません。
Lớp phủ dày quá nên chốt không vào lỗ.
膜厚を測って、成績書に記入してください。
Hãy đo độ dày lớp phủ rồi ghi vào phiếu kết quả.