Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu

Thuật ngữ 材質(ざいしつ) là gì?

Vật liệu (loại, mác vật liệu) (Material (grade))

Thông tin thuật ngữ 材質
Thuật ngữ材質
Cách đọcざいしつ
Hán-ViệtTÀI CHẤT
Nghĩa tiếng ViệtVật liệu (loại, mác vật liệu)
Tiếng AnhMaterial (grade)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVật liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Loại vật liệu của chi tiết, ghi ở khung tên bản vẽ theo ký hiệu JIS: SS400 (thép kết cấu), S45C (thép carbon), SUS304 (inox), A5052 (nhôm)… Đổi 材質 là thay đổi lớn vì kéo theo giá, cách gia công và xử lý nhiệt.

Lưu ý & thực tế

材料 là vật liệu nói chung (kể cả phôi trong kho); 材質 là "loại/mác" của vật liệu đó.

Câu ví dụ trong công việc

Vật liệu trên bản vẽ là SS400, có đổi sang S45C được không?

Khác vật liệu thì điều kiện nhiệt luyện cũng khác.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe