Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ マスキング là gì?
Che chắn (trước khi mạ, sơn) (Masking)
| Thuật ngữ | マスキング |
|---|---|
| Cách đọc | マスキング |
| Nghĩa tiếng Việt | Che chắn (trước khi mạ, sơn) |
| Tiếng Anh | Masking |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Che lại những chỗ không được phủ — lỗ ren, mặt lắp ghép, chỗ nối đất — bằng băng dính chịu nhiệt, nút cao su hay sơn che trước khi mạ, sơn, anod hoá. Bản vẽ phải ghi rõ vùng マスキング; không ghi thì xưởng ngoài sẽ phủ toàn bộ.
Câu ví dụ trong công việc
この穴はマスキングしてから、塗装してください。
Lỗ này hãy che lại rồi mới sơn.
マスキングの範囲が図面に書いていないので、確認させてください。
Bản vẽ không ghi phạm vi che chắn, cho tôi xác nhận lại.