Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Vật liệu
Thuật ngữ 磁性 là gì?
Từ tính (Magnetism, magnetic property)
| Thuật ngữ | 磁性 |
|---|---|
| Cách đọc | じせい |
| Hán-Việt | TỪ TÍNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Từ tính |
| Tiếng Anh | Magnetism, magnetic property |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Vật liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tính bị nam châm hút. Thép thường có 磁性; SUS304 ở trạng thái thường gần như không có, nhưng sau uốn, cắt gọt có thể bị hút nhẹ. Khách hay thử bằng nam châm để kiểm vật liệu, nên chuyện "inox mà hút nam châm" là câu hỏi hay gặp.
Lưu ý & thực tế
非磁性 = không có từ tính. Bị nam châm hút không chứng minh được là sai vật liệu — muốn chắc phải phân tích thành phần.
Câu ví dụ trong công việc
ステンレスでも、加工したあとは磁性が出ることがあります。
Kể cả inox, sau khi gia công có thể xuất hiện từ tính.
磁性があるかどうかは、磁石で簡単に確認できます。
Có từ tính hay không thì kiểm nhanh bằng nam châm được.